high german

high german

High German is spoken in many schools across the country.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tiếng Đức chuẩn: "High German" chỉ ngôn ngữ Đức chuẩn mực, được phát triển từ nhóm ngôn ngữ German Tây. Đây dạng tiếng Đức được sử dụng trong văn viết, giáo dục, truyền thông giao tiếp chính thức trên toàn nước Đức, Áo, Thụy .

dụ sử dụng
  • (Tiếng Đức chuẩn ngôn ngữ chuẩn được dạy trong các trường học trên khắp nước Đức.)
  • (Kinh thánh đã được Martin Luther dịch sang tiếng Đức chuẩn, điều này giúp chuẩn hóa ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High German" thường được đối lập với "Low German" (tiếng Đức vùng thấp, một nhóm phương ngữ khác).
    • While High German is used in formal settings, Low German is still spoken in rural areas of northern Germany. (Trong khi tiếng Đức chuẩn được dùng trong các bối cảnh trang trọng, tiếng Đức vùng thấp vẫn được nóicác vùng nông thôn phía bắc nước Đức.)
Biến thể từ gần giống
  • High German (adj): thuộc về tiếng Đức chuẩn.
    • The High German dialects are the basis for modern Standard German. (Các phương ngữ tiếng Đức chuẩn nền tảng cho tiếng Đức chuẩn hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Standard German: tiếng Đức chuẩn.
  • Hochdeutsch: từ tiếng Đức gốc, nghĩa "tiếng Đức cao" (đồng nghĩa với "High German").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "High German", đây một danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "High German".